Thẻ Từ Vựng Thông Minh
Từ Vựng Tiếng Hàn EPS-TOPIK
Luyện học từ vựng kèm phát âm giọng đọc tiếng Hàn chuẩn.
(Nhấn vào thẻ để xem nghĩa tiếng Việt)
Danh Sách Từ Vựng Bài 1-60
육
6
[yuk]
Bài 5
EPS-TOPIK
칠
7
[chil]
Bài 5
EPS-TOPIK
팔
8
[pal]
Bài 5
EPS-TOPIK
구
9
[gu]
Bài 5
EPS-TOPIK
십
10
[sip]
Bài 5
EPS-TOPIK
이십
20
[isip]
Bài 5
EPS-TOPIK
삼십
30
[samsip]
Bài 5
EPS-TOPIK
작년
Năm ngoái
[jangnyeon]
Bài 5
EPS-TOPIK
올해
Năm nay
[olhae]
Bài 5
EPS-TOPIK
내년
Năm sau
[naenyeon]
Bài 5
EPS-TOPIK
언제
Khi nào
[eonje]
Bài 5
EPS-TOPIK
몇
Mấy
[myeot]
Bài 5
EPS-TOPIK
생일
Sinh nhật
[saengil]
Bài 5
EPS-TOPIK
친구
Bạn bè
[chingu]
Bài 5
EPS-TOPIK
케이크
Bánh kem
[keikeu]
Bài 5
EPS-TOPIK
미역국
Canh rong biển
[miyeokguk]
Bài 5
EPS-TOPIK