🇰🇷
Học EPS-TOPIK Ôn thi HRD Korea
Trang chủ 60 Bài học Từ vựng Ngữ pháp Nghe hội thoại Văn hóa EPS Bài viết & Cẩm nang Thi thử CBT 960
Thẻ Từ Vựng Thông Minh

Từ Vựng Tiếng Hàn EPS-TOPIK

Luyện học từ vựng kèm phát âm giọng đọc tiếng Hàn chuẩn.

Danh Sách Từ Vựng Bài 1-60

이불
Chăn
[ibul]
Bài 2 EPS-TOPIK
가구
Gia cụ, đồ nội thất
[gagu]
Bài 3 EPS-TOPIK
전자제품
Sảm phẩm điện tử
[jeonjajepum]
Bài 3 EPS-TOPIK
에어컨
Điều hòa
[eeokeon]
Bài 3 EPS-TOPIK
침대
Giường
[chimdae]
Bài 3 EPS-TOPIK
의자
Ghế
[uija]
Bài 3 EPS-TOPIK
책상
Bàn học
[chaeksang]
Bài 3 EPS-TOPIK
옷장
Tủ áo
[otjang]
Bài 3 EPS-TOPIK
소파
Ghế Sofa
[sopa]
Bài 3 EPS-TOPIK
텔레비전
Ti vi
[tellebijeon]
Bài 3 EPS-TOPIK
전자레인지
Lò vi sóng
[jeonjareinji]
Bài 3 EPS-TOPIK
세탁기
Máy giặt
[setakgi]
Bài 3 EPS-TOPIK
냉장고
Tủ lạnh
[naengjanggo]
Bài 3 EPS-TOPIK
청소기
Máy hút bụi
[cheongsogi]
Bài 3 EPS-TOPIK
식탁
Bàn ăn
[siktak]
Bài 3 EPS-TOPIK
장소
Địa điểm
[jangso]
Bài 3 EPS-TOPIK
회사
Công ty
[hoesa]
Bài 3 EPS-TOPIK
식당
Nhà hàng, nhà ăn
[sikdang]
Bài 3 EPS-TOPIK
은행
Ngân hàng
[eunhaeng]
Bài 3 EPS-TOPIK
커피숍
Quán cà phê
[keopisyop]
Bài 3 EPS-TOPIK
편의점
Cửa hàng tiện ích
[pyeonuijeom]
Bài 3 EPS-TOPIK
시장
Chợ, thị trường
[sijang]
Bài 3 EPS-TOPIK
미용실
Salon tóc, tiệm làm đầu
[miyongsil]
Bài 3 EPS-TOPIK
슈퍼마켓
Siêu thị mini
[syupeomaket]
Bài 3 EPS-TOPIK